Bản dịch của từ 馅草 trong tiếng Việt
馅草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
馅草 (Danh từ)
【xiàn cǎo】
01
Nhân (vật liệu nhồi vào bánh, há cảo…); nghĩa bóng: những thứ ẩn chứa bên trong, phần bên trong được giấu kín (ý như “bên trong có chuyện”).
菜馅。比喻事物内部包藏的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馅草
xiàn
馅
cǎo
草
Các từ liên quan
馅儿饼
馅子
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HÃM】
- Các biến thể:
- 餡, 𤑃, 𨢝
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,臽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノフノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咞
岘
䵛
峴
㩈
陥
憲
䃱
姭
塪
䱤
軐
饲
饨
䬾
馍
馈
饰
馋
馒
馆
饵
馓
饫
逪
啕
淚
脥
梊
捥
眳
䏹
硛
梦
䅃
谝
馅儿
馅饼
露馅
肉馅
素馅
馅螺
夹馅
馂馅
剁馅
馅儿饼
