Bản dịch của từ 馅饼用铲 trong tiếng Việt

馅饼用铲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

馅饼用铲 (Danh từ)

xiàn bǐng yòng chǎn
01

Khay đựng bánh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馅饼用铲

xiàn

bǐng

yòng

chǎn

馅
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HÃM】
Các biến thể:
餡, 𤑃, 𨢝
Hình thái radical:
⿰,饣,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép