Bản dịch của từ 馆金 trong tiếng Việt

馆金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

馆金 (Danh từ)

guǎn jīn
01

Tiền công, lương trả cho gia sư hoặc người dạy kèm ở nhà (thường dạng tiền theo năm hoặc theo kỳ)

家庭教师的薪金。。儒林外史.第二回:「夏总甲果然替周先生说了,每年馆金十二两银子,每日二分银子在和尚家代饭,约定灯节后下乡,正月二十日开馆。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馆金

guǎn

jīn

馆
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUÁN】
Các biến thể:
館, 舘
Hình thái radical:
⿰,饣,官
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép