Bản dịch của từ 馆阁体 trong tiếng Việt

馆阁体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇguanthanh hỏi

馆阁体 (Danh từ)

guǎn gé tǐ
01

一种书体。馆阁书写文字要求端楷方正,后来称这种字体为「馆阁体」。明、清时代,士子应试时皆要求以此种字体书写。

Ví dụ
02

Thể văn hành chính cổ điển (kiểu chữ/giọng văn trang trọng, cầu kỳ của các văn nhân triều đình; Hán Việt: quán cách thể)

旧时翰林应诏撰写文章,讲究堂皇典重,称为「馆阁体」。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馆阁体

guǎn

馆
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUÁN】
Các biến thể:
館, 舘
Hình thái radical:
⿰,饣,官
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép