Bản dịch của từ 馆驿 trong tiếng Việt
馆驿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎn | ㄍㄨㄢˇ | g | uan | thanh hỏi |
馆驿 (Danh từ)
【guǎn yì】
01
Nhà nghỉ/quán trạm thời xưa dọc đường dùng để tiếp nhận văn thư, cho khách nghỉ ngơi hoặc đổi ngựa (tương tự viện trạm, trạm đóng).
旧时设于道旁用来传递文书或供行旅休息、换马的地方。。三国演义.第十四回:「席散,安歇来使于馆驿。」
Ví dụ
02
亦称为「驿站」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馆驿
guǎn
馆
yì
驿
- Bính âm:
- 【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 館, 舘
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,官
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丶丶フ丨フ一フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏓
鳤
管
筦
莞
琯
璭
䘾
錧
䲘
舘
䦎
饾
馌
饨
馋
馓
饬
饸
馁
饩
馏
馐
馈
㖥
基
孰
掀
望
軜
啅
鄉
紿
㭶
萔
梯
宾馆
饭馆
旅馆
餐馆
茶馆
使馆
酒馆
馆子
场馆
书馆
