Bản dịch của từ 馈养 trong tiếng Việt

馈养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

馈养 (Động từ)

kuì yǎng
01

Cho ăn, nuôi dưỡng (thường chỉ đem ăn uống dâng nạp cho cha mẹ, người trên hoặc vật cần chăm sóc)

进食奉养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馈养

kuì

yǎng

Các từ liên quan

馈人
馈劳
馈奠
馈孰
馈岁
养不大
养世
养中
养乏
养乐
馈
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
饋, 餽, 𠩸, 𧷛, 𩟱
Hình thái radical:
⿰,饣,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép