Bản dịch của từ 馈谢 trong tiếng Việt

馈谢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

馈谢 (Động từ)

kuì xiè
01

Biếu tặng, đưa quà để bày tỏ lời cảm ơn

赠礼致谢。馈,通“馈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馈谢

kuì

xiè

Các từ liên quan

馈人
馈养
馈劳
馈奠
馈孰
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
馈
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
饋, 餽, 𠩸, 𧷛, 𩟱
Hình thái radical:
⿰,饣,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép