Bản dịch của từ 馈问 trong tiếng Việt

馈问

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

馈问 (Danh từ)

kuì wèn
01

Tặng quà, gửi quà và lời thăm hỏi; hành động hoặc món quà dùng để an ủi, thăm hỏi

馈赠慰问。馈,通“馈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馈问

kuì

wèn

Các từ liên quan

馈人
馈养
馈劳
馈奠
馈孰
问一答十
问世
问业
问事
馈
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
饋, 餽, 𠩸, 𧷛, 𩟱
Hình thái radical:
⿰,饣,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép