Bản dịch của từ 馈饎 trong tiếng Việt

馈饎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

馈饎 (Danh từ)

kuì chì
01

Lễ vật (rượu, thức ăn) dâng cúng thần linh; đồ cúng

指供神的酒食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馈饎

kuì

chì

Các từ liên quan

馈人
馈养
馈劳
馈奠
馈孰
饎人
饎爨
饎餴
馈
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
饋, 餽, 𠩸, 𧷛, 𩟱
Hình thái radical:
⿰,饣,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép