Bản dịch của từ 馈饷 trong tiếng Việt

馈饷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

馈饷 (Danh từ)

kuì xiǎng
01

粮饷给军粮或生活费;(运送或赐给粮饷可联想汉越词”=“”=“给食”。

粮饷:私致馈饷|淮军坐食馈饷。也指运送粮饷:数千里馈饷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馈饷

kuì

xiǎng

Các từ liên quan

馈人
馈养
馈劳
馈奠
馈孰
饷事
饷人
饷亿
饷军
饷劳
馈
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
饋, 餽, 𠩸, 𧷛, 𩟱
Hình thái radical:
⿰,饣,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép