Bản dịch của từ 馊点子 trong tiếng Việt
馊点子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | s | ou | thanh ngang |
馊点子 (Danh từ)
【sōu dián zǐ】
01
Ý kiến/ý tưởng tồi, kế hoạch ngu ngốc hoặc không khả thi (gợi liên tưởng: “ý hỏng” — 馊 = thiu/không tốt)
不高明的办法;馊主意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馊点子
sōu
馊
diǎn
点
zi
子
Các từ liên quan
馊主意
馊臭
馊酸
馊饭
点主
点交
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 餿
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,叟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ丨一フ一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捒
锼
蒐
嗖
撨
廋
摗
溲
颼
螋
㮴
獀
馓
饽
饼
饾
馅
馄
䬾
馃
饸
饿
馆
馋
揟
𠌐
𠖔
蛠
獀
𠌘
椕
証
㥢
傠
㛲
媶
馊臭
馊饭
馊主意
