Bản dịch của từ 馋唾 trong tiếng Việt

馋唾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

馋唾 (Danh từ)

chán tuò
01

Những lời nói thoáng qua, lời đồn đại hoặc ý kiến không rõ ràng của người khác.

2.比喻他人说过的一言半语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước miếng; nước dãi chảy ra từ miệng, thường do thèm ăn hoặc háo hức.

1.口水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馋唾

chán

tuò

Các từ liên quan

馋人
馋佞
馋劳
馋包
馋吻
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
馋
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
饞, 𡅛, 𩝎, 𩟖
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép