Bản dịch của từ 馋嘴 trong tiếng Việt

馋嘴

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

馋嘴 (Danh từ)

chán zuǐ
01

Người háo ăn; người tham ăn; người mê ăn uống

指贪吃的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

馋嘴 (Tính từ)

chán zuǐ
01

Háo ăn; thèm ăn; mê ăn uống

指贪吃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馋嘴

chán

zuǐ

Các từ liên quan

馋人
馋佞
馋劳
馋包
馋吻
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
馋
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
饞, 𡅛, 𩝎, 𩟖
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép