Bản dịch của từ 馋嚼 trong tiếng Việt

馋嚼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

馋嚼 (Động từ)

chán jiáo
01

Ăn, nhai (thường chỉ hành động ăn uống một cách thích thú hoặc tham ăn)

1.谓吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thử nếm, nếm thử để cảm nhận hương vị hoặc trải nghiệm cảm giác.

2.比喻尝试。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馋嚼

chán

jué

Các từ liên quan

馋人
馋佞
馋劳
馋包
馋吻
嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
馋
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
饞, 𡅛, 𩝎, 𩟖
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép