Bản dịch của từ 馋涎 trong tiếng Việt

馋涎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

馋涎 (Danh từ)

chán xián
01

Nước miếng chảy ra khi đói hoặc thèm ăn, do tuyến nước bọt tiết ra.

因食欲而口中分泌的液体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馋涎

chán

xián

Các từ liên quan

馋人
馋佞
馋劳
馋包
馋吻
涎不痴
涎不答
涎利
涎吐
涎唾
馋
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
饞, 𡅛, 𩝎, 𩟖
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép