Bản dịch của từ 馋眼脑 trong tiếng Việt

馋眼脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

馋眼脑 (Danh từ)

chán yán nǎo
01

Đôi mắt tham lam, háo sắc, hay nhìn ngắm người khác với ý muốn tình dục.

指贪色的眼睛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馋眼脑

chán

yǎn

nǎo

Các từ liên quan

馋人
馋佞
馋劳
馋包
馋吻
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
馋
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
饞, 𡅛, 𩝎, 𩟖
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,免,⺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフ丨フ一ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép