Bản dịch của từ 馌亩 trong tiếng Việt

馌亩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

馌亩 (Danh từ)

yè mǔ
01

(tục ngữ cổ) gần với “馌田”: chỉ ruộng hoặc đất canh tác (thuật ngữ cổ, nay ít dùng)

犹馌田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馌亩

Các từ liên quan

馌具
馌兽
馌妇
馌田
馌礼
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
馌
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【ẤP.DIỆP】
Các biến thể:
饁, 𩝉
Hình thái radical:
⿰,饣,盍
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép