Bản dịch của từ 馌兽 trong tiếng Việt

馌兽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

馌兽 (Động từ)

yè shòu
01

Dùng thú săn được trong cuộc đi săn để tế lễ các vị thần ở bốn hướng (lễ vật sau săn bắn)

田猎时以猎获之兽祭四郊之神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馌兽

shòu

Các từ liên quan

馌亩
馌具
馌妇
馌田
馌礼
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
馌
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【ẤP.DIỆP】
Các biến thể:
饁, 𩝉
Hình thái radical:
⿰,饣,盍
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép