ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
馌稼
Bảng phân tích âm vị 馌
Yè
Cung cấp bữa ăn cho những người làm việc trên đồng ruộng; giao bữa ăn cho người đang làm ruộng (giao bữa ăn ra đồng)
为耕作者送饭。
yè
馌
jià
稼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép