ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
馌饷
Bảng phân tích âm vị 馌
Yè
2.送食物到田头。亦泛指送食物。
1.亦作“馌餉”。
yè
馌
xiǎng
饷
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép