Bản dịch của từ 馌饷 trong tiếng Việt

馌饷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

馌饷 (Cụm từ)

yè xiǎng
01

2.送食物到田头。亦泛指送食物。

Ví dụ
02

1.亦作“馌餉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馌饷

xiǎng

Các từ liên quan

馌亩
馌具
馌兽
馌妇
馌田
饷事
饷人
饷亿
饷军
饷劳
馌
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【ẤP.DIỆP】
Các biến thể:
饁, 𩝉
Hình thái radical:
⿰,饣,盍
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép