Bản dịch của từ 馍馍 trong tiếng Việt
馍馍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
馍馍 (Danh từ)
【mó mo】
01
Bánh bao
馒头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馍馍
mó
馍
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 饃, 饝, 𩟠
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摹
麼
䌕
嬤
麽
谟
饃
謩
䯢
魔
磨
魹
饸
馕
饤
饲
饿
饧
馅
馋
馈
馃
馇
饾
嵮
㣀
𠍎
䃊
䋥
䞧
㙛
𠓶
塚
飮
䘺
缣
馍馍
泡馍
干馍
肉夹馍
羊肉泡馍
葱花油馍
