Bản dịch của từ 馎饦 trong tiếng Việt
馎饦
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
馎饦 (Từ chỉ nơi chốn)
【bó tuō】
01
Bánh bột (thời xưa)
古代一种面食
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馎饦
bó
馎
tuō
饦
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 餺, 䬪, 䭦, 𩞽, 𩟛, 𪍡
- Hình thái radical:
- ⿰饣尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮊
殕
䮀
䢌
簿
䵄
襮
箔
髆
謈
肑
䊿
馈
饸
馏
馀
饺
馇
馅
馒
馑
饯
饻
饧
𠌮
榀
惷
㮙
蒓
塗
㮟
嗹
詩
楳
锳
䙀
馎饦
