Bản dịch của từ 馏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

(Động từ)

liù
01

Hấp

把凉了的熟食蒸热

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馏
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỰU】
Các biến thể:
餾, 𩞷
Hình thái radical:
⿰,饣,留
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép