Bản dịch của từ 馐馔 trong tiếng Việt

馐馔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

馐馔 (Danh từ)

xiū zhuàn
01

Đồ ăn ngon quý hiếm; những món ăn mỹ vị (Hán Việt: 'tuýu tẩm' tương tự 'mỹ thực').

珍馐美味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馐馔

xiū

zhuàn

Các từ liên quan

馐肴
馐膳
馐错
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
馐
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
饈, 䐰, 𦟤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶ノ一一一ノフ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép