Bản dịch của từ 馑 trong tiếng Việt
馑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
馑 (Danh từ)
【jǐn】
01
Mất mùa đói kém
庄稼收成不好或没有收成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẬN】
- Các biến thể:
- 饉, 𩞎
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,堇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭙
侭
婜
緊
慬
饉
紧
卺
㝻
㹏
仅
僅
饦
馈
饯
馐
饩
饾
饪
饷
饮
饬
馅
饸
稰
膆
僧
熚
需
榸
箸
㮷
嶋
敱
朅
漸
饥馑
年馑
饥馑荐臻
