Bản dịch của từ 馔炙 trong tiếng Việt
馔炙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
馔炙 (Danh từ)
【zhuàn zhì】
01
Món ăn hun/ nướng; đồ ăn hun khói hoặc quay nướng (cổ, trang trọng)
熏烤的食物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馔炙
zhuàn
馔
zhì
炙
Các từ liên quan
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔玉
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
- Các biến thể:
- 饌, 𧃊, 𩜹, 𩝁
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,巽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフフ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贃
瑑
腞
䤄
囀
饌
転
赚
䧘
賺
傳
堟
馌
饽
饮
饧
饣
饯
馈
饬
饾
饦
馕
馋
𠆅
䈥
熣
踻
䬼
䘔
䐬
潦
㪹
聦
鴀
播
肴馔
盛馔
美馔
珍馐美馔
佳肴美馔
