Bản dịch của từ 馔饩 trong tiếng Việt

馔饩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

馔饩 (Danh từ)

zhuàn xì
01

Lương bổng; tiền lương (từ Hán cổ, chỉ thù lao, tiền cấp)

指薪俸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馔饩

zhuàn

Các từ liên quan

馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
饩客
饩廪
饩牢
饩牵
饩献
馔
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
Các biến thể:
饌, 𧃊, 𩜹, 𩝁
Hình thái radical:
⿰,饣,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノフフフ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép