Bản dịch của từ 馔馈 trong tiếng Việt
馔馈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
馔馈 (Danh từ)
【zhuàn kuì】
01
Món ăn; các món ngon (thường chỉ các món bày trong tiệc, chén dĩa) — Hán Việt: 'truẫn khôi'/'tuyến khôi' (liên quan đến ý 'món ăn, yến tiệc').
2.肴馔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cúng đồ ăn: Cúng rượu đồ ăn, dâng đồ ăn (thường ám chỉ những món ăn được bày trong các buổi triều cống, yến tiệc)
1.进献肴馔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馔馈
zhuàn
馔
kuì
馈
Các từ liên quan
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
馈人
馈养
馈劳
馈奠
馈孰
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
- Các biến thể:
- 饌, 𧃊, 𩜹, 𩝁
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,巽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフフ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贃
瑑
腞
䤄
囀
饌
転
赚
䧘
賺
傳
堟
馌
饽
饮
饧
饣
饯
馈
饬
饾
饦
馕
馋
𠆅
䈥
熣
踻
䬼
䘔
䐬
潦
㪹
聦
鴀
播
肴馔
盛馔
美馔
珍馐美馔
佳肴美馔
