Bản dịch của từ 馕 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

Náng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

(Động từ)

nǎng
01

Nốc; nhét; nhồi nhét; nhét thức ăn vào mồm

拼命地往嘴里塞食物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馕
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Các biến thể:
饢, 𧟘
Hình thái radical:
⿰,饣,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép