Bản dịch của từ 馕嗓 trong tiếng Việt
馕嗓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎng | ㄋㄤˇ | n | ang | thanh hỏi |
Náng | ㄋㄤˊ | n | ang | thanh sắc |
馕嗓 (Động từ)
【náng sǎng】
01
Giọng nói khàn do ốm
嗓音不清脆。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馕嗓
náng
馕
sǎng
嗓
- Bính âm:
- 【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
- Các biến thể:
- 饢, 𧟘
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,囊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
囊
欜
䂇
嚢
憹
蠰
饢
饟
乪
涳
搑
曩
搑
攮
㶞
擃
瀼
灢
馓
馑
馋
饤
饵
饨
饥
饸
饽
饲
馊
饧
鸋
爥
欝
䝄
䪊
讗
齻
饞
鑲
齇
䴞
䝕
馕嗓
