Bản dịch của từ 馕糟 trong tiếng Việt

馕糟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

Náng

ㄋㄤˊnangthanh sắc

馕糟 (Danh từ)

náng zāo
01

Lời chê bai, mắng nhiếc; gọi ai là loài vật chỉ ăn phần thừa (ăn cám, ăn vụn) — nghĩa miệt thị

2.詈词。指吃糟糠的畜生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mắng nhiếc, chửi rủa (xúc phạm ai như đồ vật hoặc súc vật); ví von ‘ăn thứ thừa, ăn khổ như thú’

1.詈词。(如畜生般)吃糟糠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馕糟

náng

zāo

Các từ liên quan

馕糠
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
馕
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Các biến thể:
饢, 𧟘
Hình thái radical:
⿰,饣,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép