Bản dịch của từ 首 trong tiếng Việt
首
Danh từChữ sốTính từĐộng từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首 (Danh từ)
【shǒu】
01
Đầu
头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đứng đầu; cao nhất; nguyên thủ
第一;最高的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thủ đô
首都
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Họ Thủ
(Shǒu) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
首 (Chữ số)
【shǒu】
01
Bài (hát, thơ)
用于诗词
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
首 (Tính từ)
【shǒu】
01
Đầu tiên; tiên phong
首先
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
首 (Động từ)
【shǒu】
01
Thú tội; đầu thú
出头告发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
首 (Trạng từ)
【shǒu】
01
Ban đầu; đầu tiên
最初的;就像第一次一样
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
