Bản dịch của từ 首七 trong tiếng Việt

首七

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首七 (Danh từ)

shǒu qī
01

Ngày thứ bảy sau khi người mất (lễ tưởng niệm, theo tục cưới hỏi/đạo Phật Đạo Mẫu); cũng gọi là 'cúng tuần thứ nhất'.

人死后的第七日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首七

shǒu

Các từ liên quan

首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
首丘之情
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép