Bản dịch của từ 首下尻高 trong tiếng Việt

首下尻高

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首下尻高 (Tính từ)

shǒu xià kāo gāo
01

Đầu cúi đít chổng; dáng vẻ quỳ lạy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首下尻高

shǒu

xià

kāo

gāo

Các từ liên quan

首七
首丘
首丘之念
首丘之思
首丘之情
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
尻坐
尻子
尻神
尻脽
尻舆神马
高下
高下其手
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép