Bản dịch của từ 首乡 trong tiếng Việt

首乡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首乡 (Động từ)

shǒu xiāng
01

Quay về, hướng về trước (lấy đầu làm hướng); hồi hướng, quy về (theo hướng đầu)

以首相向。犹归向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首乡

shǒu

xiāng

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép