Bản dịch của từ 首乱 trong tiếng Việt

首乱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首乱 (Danh từ)

shǒu luàn
01

Đứng đầu gây loạn; khởi xướng việc gây rối, làm loạn

1.带头作乱。

Ví dụ
02

Kẻ cầm đầu gây loạn; người lãnh đạo việc làm loạn

2.作乱之为首者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首乱

shǒu

luàn

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép