Bản dịch của từ 首从 trong tiếng Việt

首从

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首从 (Danh từ)

shǒu cóng
01

Thủ phạm chính và đồng phạm (phân biệt: 首犯 = thủ phạm chính; 从犯 = đồng phạm/đồng lõa)

首犯和从犯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首从

shǒu

cóng

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép