Bản dịch của từ 首倡义举 trong tiếng Việt

首倡义举

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首倡义举 (Tính từ)

shǒu chàng yì jǔ
01

Khởi xướng các hành động có ý nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首倡义举

shǒu

chàng

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
倡义
倡乱
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép