Bản dịch của từ 首免 trong tiếng Việt

首免

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首免 (Động từ)

shóu miǎn
01

Kể tội hoặc tố giác người khác để khỏi bị liên lụy; khai để được miễn trách nhiệm (tố cáo để tránh cùng bị xử)

谓揭发他人而免于连坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首免

shǒu

miǎn

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
免丁
免丁由子
免不了
免不得
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép