Bản dịch của từ 首冲 trong tiếng Việt

首冲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首冲 (Danh từ)

shǒu chōng
01

Chỗ trọng yếu bị tác động hoặc xung phong đầu tiên; điểm chịu va đập/đột kích chính ( = đầu, = xung/đập) — tức “chỗ xông tới trước, điểm chịu công kích chính”

冲要之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首冲

shǒu

chōng

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
冲主
冲举
冲人
冲会
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép