Bản dịch của từ 首南鸟 trong tiếng Việt

首南鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首南鸟 (Danh từ)

shǒu nán niǎo
01

Tên khác của chim dã cát (鹧鸪) — một loài chim gà rừng nhỏ, tiếng kêu đặc trưng; Hán Việt: chủ nam điểu

鹧鸪的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首南鸟

shǒu

nán

niǎo

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
南中
南为
南之威
南乌
南乐
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép