Bản dịch của từ 首卷 trong tiếng Việt
首卷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首卷 (Danh từ)
【shǒu juàn】
01
Bài kiểm tra/ bài thi đứng nhất; người/ bài được xếp hạng thứ nhất (điểm cao nhất)
1.试卷中成绩最好的。指第一名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quyển đầu của một bộ sách; tập 1 (Hán-Việt: thủ quyển = quyển đầu)
2.书籍的第一卷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首卷
shǒu
首
juǎn
卷
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
