Bản dịch của từ 首原 trong tiếng Việt

首原

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首原 (Danh từ)

shǒu yuán
01

Việc kẻ phạm tội tự thú để được miễn hoặc减轻 trách nhiệm; hành vi tự đầu thú (Hán Việt: thủ nguyên = tự đầu thú để được khoan hồng)

谓自首者免罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首原

shǒu

yuán

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
原主
原亮
原人
原仲
原件
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép