Bản dịch của từ 首发 trong tiếng Việt

首发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首发 (Động từ)

shǒu fā
01

Mới ra lò; ra mắt lần đầu; phát hành lần đầu; phát hành đầu tiên

第一次发放、发行等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ra sân đầu tiên

球类比赛中首先出场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bắt đầu xuất phát; xuất phát lần đầu; xuất phát đầu tiên

第一次发车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首发

shǒu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
发丧
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép