Bản dịch của từ 首坐 trong tiếng Việt

首坐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首坐 (Danh từ)

shǒu zuò
01

Kẻ chủ mưu; người đứng đầu chịu tội (tương tự “thủ phạm chính”)

1.犹首犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người ngồi ở vị trí đầu tiên; chủ tọa hoặc nhân vật đứng đầu (首席, 首领)

2.首席;首领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首坐

shǒu

zuò

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép