Bản dịch của từ 首夔 trong tiếng Việt
首夔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首夔 (Danh từ)
【shǒu kuí】
01
Đó là phép ẩn dụ cho người hiểu rõ âm nhạc của bạn nhất; người bạn hoặc người nghe hiểu bạn nhất và tương thích với bạn nhất (Shou Kui: Kui là người có năng lực phụ trách âm nhạc và vũ đạo thời cổ đại. Shou Kui là người am hiểu âm nhạc nhất hoặc hiểu rõ nhất về âm nhạc)
比喻最知音者。夔,尧舜时乐官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首夔
shǒu
首
kuí
夔
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
夔一足
夔乐
夔凤纹
夔卨
夔夔
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
