Bản dịch của từ 首尾两端 trong tiếng Việt
首尾两端
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首尾两端 (Tính từ)
【shǒu wěi liǎng duān】
01
bị phân vân giữa hai bên, lưỡng lự không biết chọn phương án nào (chỉ trạng thái do dự giữa hai lựa chọn)
两端:拿不定主意。在两者之间犹豫不决动摇不定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首尾两端
shǒu
首
wěi
尾
liǎng
两
duān
端
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
两七
两三
两上领
两下
两下子
端一
端严
端丽
端五
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
