Bản dịch của từ 首尾受敌 trong tiếng Việt

首尾受敌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首尾受敌 (Tính từ)

shóu wěi shòu dí
01

Trước sau đều bị địch tấn công; bị kẹp giữa hai phía, tiến thoái lưỡng nan (首尾皆受敌)

前后皆受到敌人的攻击。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首尾受敌

shǒu

wěi

shòu

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
敌不可假
敌不可纵
敌人
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép