Bản dịch của từ 首尾吟 trong tiếng Việt

首尾吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇshouthanh hỏi

首尾吟 (Danh từ)

shǒu wěi yín
01

Lối thơ Đường luật, câu đầu bài và cuối bài là một; đầu cuối ngâm

一种诗歌形式,通常在诗的开头和结尾都有相似的韵律和主题。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首尾吟

shǒu

wěi

yín

Các từ liên quan

首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
首
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Các biến thể:
𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép