Bản dịch của từ 首尾相应 trong tiếng Việt
首尾相应
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǒu | ㄕㄡˇ | sh | ou | thanh hỏi |
首尾相应 (Tính từ)
【shǒu wěi xiāng yìng】
01
Đầu và cuối tương ứng, hỗ trợ lẫn nhau; chỉ sự phối hợp chặt chẽ giữa phần mở đầu và kết thúc (cũng nói về cấu trúc thơ văn chặt chẽ).
头和尾相互接应。指作战相互接应。也形容诗文结构严谨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 首尾相应
shǒu
首
wěi
尾
xiāng
相
yìng
应
Các từ liên quan
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
相一
相万
相上
相下
相与
应世
应举
应书
应事
- Bính âm:
- 【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
- Các biến thể:
- 𥃻, 𦣻, 𩖐, 𩠐, 𡭨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 首
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艏
垨
守
扌
龵
手
㝊
𠂿
䭭
䭬
馗
䭫
䭭
馘
䭮
荦
胍
便
俫
削
咨
臿
柏
浀
㱠
钭
狮
首先
首都
首饰
部首
首席
首要
首页
首次
首富
首尔
